施診

shī zhěn thi chẩn

Hán Việt: thi chẩn · Pinyin: shī zhěn

Tổng quan

khám bệnh từ thiện: khám bệnh không lấy tiền

Cấu tạo: (thi) + (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám bệnh từ thiện: khám bệnh không lấy tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免费诊治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免费诊治。

Eng

  • Cihui 施診 shīzhěn v.o. give free medical treatment