施賑
thi chẩn
Hán Việt: thi chẩn · Pinyin: shī zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"施振"; 施舍财物救济贫民或灾民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"施振"。 2.施舍财物救济贫民或灾民。
Eng
- Cihui 施賑 hīzhèn v.o. give to the poor
Hán Việt: thi chẩn · Pinyin: shī zhèn