施身

shī shēn thi thân

Hán Việt: thi thân · Pinyin: shī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍身。