施逞

shī chěng thi sính

Hán Việt: thi sính · Pinyin: shī chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (sính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施展。元.無名氏《凍蘇秦》第一折:「你道我滿胸中文學精,又道我有才華會施逞。」《初刻拍案驚奇》卷七:「尚方匠人毛順心巧用心機,施逞技藝。」也作「施呈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施展;逞现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施展;逞现。

Eng

  • Cihui 施逞 hīchěng v. display; exhibit (one's feat/talent/etc.)