施遺

shī yí thi di

Hán Việt: thi di · Pinyin: shī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施舍赠送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施舍赠送。