施鉤 shī gōu · thi câu Hán Việt: thi câu · Pinyin: shī gōu Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 鉤 (câu)Pinyinshī gōuHán Việtthi câuCấu tạo施 + 鉤 · thi + câu nghĩa thành phần: thi + câu