施靡 shī mí · thi mĩ Hán Việt: thi mĩ · Pinyin: shī mí Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 靡 (mĩ)Pinyinshī míHán Việtthi mĩCấu tạo施 + 靡 · thi + mĩ nghĩa thành phần: thi + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连绵不断貌。Tân Hoa Tự Điển 1.连绵不断貌。