施髢 shī dí · thi thế Hán Việt: thi thế · Pinyin: shī dí Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 髢 (thế)Pinyinshī díHán Việtthi thếCấu tạo施 + 髢 · thi + thế nghĩa thành phần: thi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安上假发。Tân Hoa Tự Điển 1.安上假发。