旁鄉

páng xiāng bàng hương

Hán Việt: bàng hương · Pinyin: páng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指近侍的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指近侍的人。