旁佐 páng zuǒ · bàng tá Hán Việt: bàng tá · Pinyin: páng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 佐 (tá)Pinyinpáng zuǒHán Việtbàng táCấu tạo旁 + 佐 · bàng + tá nghĩa thành phần: bàng + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐。