旁作 páng zuò · bàng tác Hán Việt: bàng tác · Pinyin: páng zuò Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 作 (tác)Pinyinpáng zuòHán Việtbàng tácCấu tạo旁 + 作 · bàng + tác nghĩa thành phần: bàng + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍作。Tân Hoa Tự Điển 1.遍作。