旁侍

páng shì bàng thị

Hán Việt: bàng thị · Pinyin: páng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在旁侍候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在旁侍候。