旁光

páng guāng bàng quang

Hán Việt: bàng quang · Pinyin: páng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即膀胱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即膀胱。