旁兒 bàng nhi Hán Việt: bàng nhi Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng nhiCấu tạo旁 + 兒 · bàng + nhi nghĩa thành phần: bàng + nhi Nghĩa EngCihui 旁兒 ángr n. character components