旁擊 páng jī · bàng kích Hán Việt: bàng kích · Pinyin: páng jī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 擊 (kích)Pinyinpáng jīHán Việtbàng kíchCấu tạo旁 + 擊 · bàng + kích nghĩa thành phần: bàng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为他物所击; 从侧面袭击。Tân Hoa Tự Điển 1.为他物所击。 2.从侧面袭击。