旁切

bàng thiết

Hán Việt: bàng thiết

Tổng quan

dựng đường tròn bàng tiếp

Cấu tạo: 旁 (bàng) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại tiếp
  • Tần suất từ dựng đường tròn bàng tiếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi escribe

Eng

  • Tần suất từ escribe

Từ liên quan

Gần nghĩa

旁切圆 · 旁切圓 · 切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削