旁切 bàng thiết Hán Việt: bàng thiết Tổng quan dựng đường tròn bàng tiếp Cấu tạo: 旁 (bàng) + 切 (thiết)Hán Việtbàng thiếtCấu tạo旁 + 切 · bàng + thiết nghĩa thành phần: bàng + thiết Nghĩa ViệtCihui dựng đường tròn bàng tiếp