旁剔 páng tī · bàng dịch Hán Việt: bàng dịch · Pinyin: páng tī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 剔 (dịch)Pinyinpáng tīHán Việtbàng dịchCấu tạo旁 + 剔 · bàng + dịch nghĩa thành phần: bàng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓警觉而四顾。剔﹐通"惕"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓警觉而四顾。剔﹐通"惕"。