旁勃 páng bó · bàng bột Hán Việt: bàng bột · Pinyin: páng bó Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 勃 (bột)Pinyinpáng bóHán Việtbàng bộtCấu tạo旁 + 勃 · bàng + bột nghĩa thành phần: bàng + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?勃"; 白蒿的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?勃"。 2.白蒿的别名。