旁縣 páng xiàn · bàng huyền Hán Việt: bàng huyền · Pinyin: páng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 縣 (huyền)Pinyinpáng xiànHán Việtbàng huyềnCấu tạo旁 + 縣 · bàng + huyền nghĩa thành phần: bàng + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邻近的县。Tân Hoa Tự Điển 1.邻近的县。