旁合 páng hé · bàng hợp Hán Việt: bàng hợp · Pinyin: páng hé Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 合 (hợp)Pinyinpáng héHán Việtbàng hợpCấu tạo旁 + 合 · bàng + hợp nghĩa thành phần: bàng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷繁交错。Tân Hoa Tự Điển 1.纷繁交错。