旁吏

páng lì bàng lại

Hán Việt: bàng lại · Pinyin: páng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在左右的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在左右的官吏。