旁告 páng gào · bàng cáo Hán Việt: bàng cáo · Pinyin: páng gào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 告 (cáo)Pinyinpáng gàoHán Việtbàng cáoCấu tạo旁 + 告 · bàng + cáo nghĩa thành phần: bàng + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍告知。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍告知。