旁唐

páng táng bàng đường

Hán Việt: bàng đường · Pinyin: páng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩纹石。《汉书.司马相如传上》"珉玉旁唐﹐玢豳文磷。"颜师古注"旁唐﹐文石也。'唐'字本作'砀'。言珉玉及石并玢豳也。"一说磅礴﹐广大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩纹石。《汉书.司马相如传上》"珉玉旁唐﹐玢豳文磷。"颜师古注"旁唐﹐文石也。'唐'字本作'砀'。言珉玉及石并玢豳也。"一说磅礴﹐广大。