旁婦

páng fù bàng phụ

Hán Việt: bàng phụ · Pinyin: páng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即旁妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即旁妻。