旁妻

páng qī bàng thê

Hán Việt: bàng thê · Pinyin: páng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妾、側室。也作「傍妻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妾。

Eng

  • Cihui 旁妻 ángqī n. concubine M:²wèi