旁委 páng wěi · bàng ủy Hán Việt: bàng ủy · Pinyin: páng wěi Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 委 (ủy)Pinyinpáng wěiHán Việtbàng ủyCấu tạo旁 + 委 · bàng + ủy nghĩa thành phần: bàng + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛积聚。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛积聚。