旁婦 páng fù · bàng phụ Hán Việt: bàng phụ · Pinyin: páng fù Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 婦 (phụ)Pinyinpáng fùHán Việtbàng phụCấu tạo旁 + 婦 · bàng + phụ nghĩa thành phần: bàng + phụ