旁孽 bàng nghiệt Hán Việt: bàng nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 孽 (nghiệt)Hán Việtbàng nghiệtCấu tạo旁 + 孽 · bàng + nghiệt nghĩa thành phần: bàng + nghiệt Nghĩa EngCihui 旁孽 ángniè n. son borne by one's concubine