旁室 páng shì · bàng thất Hán Việt: bàng thất · Pinyin: páng shì Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 室 (thất)Pinyinpáng shìHán Việtbàng thấtCấu tạo旁 + 室 · bàng + thất nghĩa thành phần: bàng + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧屋。Tân Hoa Tự Điển 1.侧屋。