旁寄

páng jì bàng kí

Hán Việt: bàng kí · Pinyin: páng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别有寄托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别有寄托。