旁寫 bàng tả Hán Việt: bàng tả Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 寫 (tả)Hán Việtbàng tảCấu tạo旁 + 寫 · bàng + tả nghĩa thành phần: bàng + tả Nghĩa EngCihui 旁寫 ángxiě v. devote peripheral attention to