旁座 páng zuò · bàng tọa Hán Việt: bàng tọa · Pinyin: páng zuò Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 座 (tọa)Pinyinpáng zuòHán Việtbàng tọaCấu tạo旁 + 座 · bàng + tọa nghĩa thành phần: bàng + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指邻座的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指邻座的人。