旁開 páng kāi · bàng khai Hán Việt: bàng khai · Pinyin: páng kāi Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 開 (khai)Pinyinpáng kāiHán Việtbàng khaiCấu tạo旁 + 開 · bàng + khai nghĩa thành phần: bàng + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广开; 向四旁展开。Tân Hoa Tự Điển 1.广开。 2.向四旁展开。