旁引

páng yǐn bàng dẫn

Hán Việt: bàng dẫn · Pinyin: páng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛验证或引证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛验证或引证。