旁忤 páng wǔ · bàng ngỗ Hán Việt: bàng ngỗ · Pinyin: páng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 忤 (ngỗ)Pinyinpáng wǔHán Việtbàng ngỗCấu tạo旁 + 忤 · bàng + ngỗ nghĩa thành phần: bàng + ngỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左右触忤。Tân Hoa Tự Điển 1.左右触忤。