旁戶

páng hù bàng hộ

Hán Việt: bàng hộ · Pinyin: páng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪门贵族的佃户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪门贵族的佃户。