旁戾 páng lì · bàng lệ Hán Việt: bàng lệ · Pinyin: páng lì Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 戾 (lệ)Pinyinpáng lìHán Việtbàng lệCấu tạo旁 + 戾 · bàng + lệ nghĩa thành phần: bàng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从四方而至。Tân Hoa Tự Điển 1.从四方而至。