旁批 páng pī · bàng phê Hán Việt: bàng phê · Pinyin: páng pī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 批 (phê)Pinyinpáng pīHán Việtbàng phêCấu tạo旁 + 批 · bàng + phê nghĩa thành phần: bàng + phê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在正文旁边写评语。Tân Hoa Tự Điển 1.在正文旁边写评语。