旁拉 bàng lạp Hán Việt: bàng lạp Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 拉 (lạp)Hán Việtbàng lạpCấu tạo旁 + 拉 · bàng + lạp nghĩa thành phần: bàng + lạp Nghĩa EngCihui 旁拉 ángla n. <coll.> nearby; close by