旁撓 páng náo · bàng nạo Hán Việt: bàng nạo · Pinyin: páng náo Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 撓 (nạo)Pinyinpáng náoHán Việtbàng nạoCấu tạo旁 + 撓 · bàng + nạo nghĩa thành phần: bàng + nạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从旁阻挠。Tân Hoa Tự Điển 1.从旁阻挠。