旁推 páng tuī · bàng thôi Hán Việt: bàng thôi · Pinyin: páng tuī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 推 (thôi)Pinyinpáng tuīHán Việtbàng thôiCấu tạo旁 + 推 · bàng + thôi nghĩa thành phần: bàng + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由此及彼地推论。Tân Hoa Tự Điển 1.由此及彼地推论。