旁搜

páng sōu bàng sưu

Hán Việt: bàng sưu · Pinyin: páng sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (sưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旁搜"; 广泛搜求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旁搜"。 2.广泛搜求。