旁擊 páng jī · bàng kích Hán Việt: bàng kích · Pinyin: páng jī Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 擊 (kích)Pinyinpáng jīHán Việtbàng kíchCấu tạo旁 + 擊 · bàng + kích nghĩa thành phần: bàng + kích