旁支

páng zhībàng chi

Hán Việt: bàng chi · Pinyin: páng zhī

Tổng quan

dòng bên; nhánh bên; chi bên; cùng họ nhưng khác chi。家族、集團等系統中不屬於嫡系的支派。

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嫡亲以外的支属。 2.文艺﹑学术上非正统的流派。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.嫡親以外的支屬。《左傳.隱公八年》:「胙之土而命之氏。」唐.孔穎達.疏:「族者,屬也。與其子孫共相連屬,其旁支、別屬則各自立氏。」 2.文藝、學術非正統的流派。

Cấu tạo: 旁 (bàng) + 支 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi nhánh
  • VietPhrases dòng bên; nhánh bên; chi bên; cùng họ nhưng khác chi
  • Tần suất từ chồi cây, mầm cây, núi ngang, hoành sơn, sự đền bù, sự bù đắp, (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh giây mực (từ tờ mới in sang tờ giấy sạch), (kiến trúc) rìa xiên (ở tường), khoảng cách thẳng góc với đường chính (khi quan trắc) ((cũng) offset line), (kỹ thuật) khuỷu ống (để có thể lắp qua được chỗ vướng), bù lại, đền bù, bù đắp, (ngành in) in ôpxet; dòng bên; nhánh bên; chi bên; cùng họ nhưng khác chi
  • Biên soạn 旁支 pángzhī n. collateral branch (of a family) M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.嫡親以外的支屬。《左傳.隱公八年》:「胙之土而命之氏。」唐.孔穎達.疏:「族者,屬也。與其子孫共相連屬,其旁支、別屬則各自立氏。」 2.文藝、學術非正統的流派。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫡亲以外的支属。 2.文艺﹑学术上非正统的流派。
  • Kaggle Zh-Vi offset

Eng

  • Cihui 旁支 pángzhī n. collateral branch (of a family) M:⁴zhī
  • Tần suất từ 旁支 pángzhī n. collateral branch (of a family) M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

支书 · 支亲 · 支付 · 支佛 · 支使 · 支光 · 支公 · 支具