旁收

páng shōu bàng thu

Hán Việt: bàng thu · Pinyin: páng shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛收罗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛收罗。