旁救 páng jiù · bàng cứu Hán Việt: bàng cứu · Pinyin: páng jiù Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 救 (cứu)Pinyinpáng jiùHán Việtbàng cứuCấu tạo旁 + 救 · bàng + cứu nghĩa thành phần: bàng + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从旁救助。Tân Hoa Tự Điển 1.从旁救助。