旁敲 páng qiāo · bàng xao Hán Việt: bàng xao · Pinyin: páng qiāo Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 敲 (xao)Pinyinpáng qiāoHán Việtbàng xaoCấu tạo旁 + 敲 · bàng + xao nghĩa thành phần: bàng + xao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旁敲侧击。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旁敲侧击。