旁族 páng zú · bàng tộc Hán Việt: bàng tộc · Pinyin: páng zú Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 族 (tộc)Pinyinpáng zúHán Việtbàng tộcCấu tạo旁 + 族 · bàng + tộc nghĩa thành phần: bàng + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邻近的部族。Tân Hoa Tự Điển 1.邻近的部族。EngCihui 旁族 ángzú n. collateral family M:⁴zhī