旁春 páng chūn · bàng xuân Hán Việt: bàng xuân · Pinyin: páng chūn Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 春 (xuân)Pinyinpáng chūnHán Việtbàng xuânCấu tạo旁 + 春 · bàng + xuân nghĩa thành phần: bàng + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族名。