旁暢 páng chàng · bàng sướng Hán Việt: bàng sướng · Pinyin: páng chàng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 暢 (sướng)Pinyinpáng chàngHán Việtbàng sướngCấu tạo旁 + 暢 · bàng + sướng nghĩa thành phần: bàng + sướng